Mục lục
- 1. IQF là gì?
- 2. Vì sao IQF vượt trội so với cấp đông thường?
- 3. So sánh IQF với các phương pháp cấp đông khác
- 4. Nguyên lý cấp đông rời (IQF) – tầng sôi (Fluidized IQF)
- 5. Quy trình công nghệ IQF trong nhà máy
- 6. Phân loại các hệ thống IQF
- 6.1 IQF băng chuyền thẳng
- 6.2 IQF siêu tốc (Impingement)
- 6.3 IQF tầng sôi (Fluidized/Fluid tunnel):
- 6.4 IQF xoắn ốc (Spiral)
- 7. Ứng dụng theo từng nhóm thực phẩm
- 8. Các thông số kỹ thuật cốt lõi
- 9. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư & vận hành
- 10. Sai lầm phổ biến khi đầu tư IQF
- 11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về hệ thống IQF
- NamPhuThai – Lạnh Công Nghệ & Máy Thực Phẩm
1. IQF là gì?
QF (Individual Quick Freezing – công nghệ cấp đông nhanh từng sản phẩm riêng lẻ) là phương pháp cấp đông hiện đại, trong đó mỗi sản phẩm được làm đông rời hoàn toàn, không dính chùm hay vón cục. Thực phẩm được đưa qua môi trường không khí lạnh tốc độ cao với nhiệt độ rất thấp, thường từ -35°C đến -45°C, trong thời gian ngắn, giúp nước tự do bên trong tế bào đóng băng nhanh chóng. Nhờ đó, sau khi rã đông, sản phẩm vẫn giữ được gần như nguyên vẹn cấu trúc, màu sắc, mùi vị và giá trị dinh dưỡng ban đầu.
2. Vì sao IQF vượt trội so với cấp đông thường?
So với các phương pháp cấp đông truyền thống (đông block, đông gió chậm), IQF có những ưu điểm kỹ thuật rõ rệt được thể hiện bởi các tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Cấp đông thường | IQF |
| Tốc độ đông | Chậm | Rất nhanh |
| Tinh thể đá | To, phá vỡ tế bào | Nhỏ, phân bố đều |
| Tình trạng sản phẩm | Dính khối | Rời từng cá thể |
| Hao hụt trọng lượng | Cao | Thấp |
| Chất lượng sau rã đông | Mềm nhũn, chảy nước | Gần như tươi |
| Giá trị thương mại | Trung bình | Cao |
3. So sánh IQF với các phương pháp cấp đông khác
Để hiểu đúng vai trò của IQF, cần đặt nó trong tương quan với các công nghệ cấp đông phổ biến:
| Tiêu chí | Cấp đông block | Cấp đông gió (Air Blast) | Cấp đông tiếp xúc (Plate Freezer) | IQF – Cấp đông nhanh từng sản phẩm riêng lẻ |
| Nguyên lý | Đông nguyên khối sản phẩm | Không khí lạnh tuần hoàn | Tiếp xúc trực tiếp bằng tấm lạnh | Không khí lạnh tốc độ cao |
| Dạng sản phẩm | Khối lớn | Đa dạng | Phẳng, đóng khay | Từng sản phẩm rời |
| Khả năng rời sản phẩm | ❌ Không | ❌ Hạn chế | ❌ Không | ✅ Hoàn toàn rời |
| Thời gian cấp đông | Dài | Trung bình – dài | Ngắn | Rất ngắn |
| Mất nước bề mặt | Thấp | Cao | Thấp | Rất thấp |
| Chất lượng sau rã đông | Thấp | Trung bình | Tốt | Rất cao |
| Giữ cấu trúc tế bào | Kém | Trung bình | Tốt | Gần như nguyên vẹn |
| Tính thương mại | Thấp | Trung bình | Trung bình | Rất cao |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao |
| Khả năng chia nhỏ, đóng gói | Khó | Hạn chế | Hạn chế | Dễ dàng, linh hoạt |
IQF không phải lúc nào cũng là lựa chọn duy nhất, nhưng là giải pháp tối ưu khi mục tiêu là chất lượng và tính thương mại của sản phẩm.
4. Nguyên lý cấp đông rời (IQF) – tầng sôi (Fluidized IQF)
Hệ thống IQF hoạt động dựa trên nguyên lý tầng sôi:
-
Không khí lạnh sâu (-35°C đến -45°C) được thổi từ dưới lên qua băng tải
-
Khi vận tốc gió đủ lớn, lực nâng của dòng khí làm sản phẩm lơ lửng và đảo đều
-
Sản phẩm tiếp xúc với khí lạnh 360°, giúp đông nhanh và đồng đều
Về mặt kỹ thuật, hiệu quả của hệ thống IQF phụ thuộc vào nhiều thông số được kiểm soát chặt chẽ như:
-
Vận tốc và lưu lượng gió tầng sôi
-
Nhiệt độ không khí cấp đông
-
Thời gian lưu sản phẩm trên băng tải
-
Độ dày lớp sản phẩm
-
Đặc tính vật lý của nguyên liệu (kích thước, độ ẩm, hàm lượng nước tự do)
Chính nhờ sự kết hợp tối ưu giữa dòng khí lạnh tốc độ cao, trạng thái tầng sôi ổn định và kiểm soát chính xác các thông số vận hành, công nghệ IQF đạt được tốc độ cấp đông vượt trội, chất lượng sản phẩm cao và giá trị thương mại lớn so với các phương pháp cấp đông truyền thống.
5. Quy trình công nghệ IQF trong nhà máy
Trong thực tế, IQF không hoạt động độc lập, mà là một công đoạn trong dây chuyền chế biến:
-
Tiền xử lý: rửa, phân cỡ, cắt
-
Chần (blanching) – với rau củ quả (nếu cần)
-
Làm ráo nước bề mặt
-
Cấp đông IQF
-
Tách rời – kiểm tra chất lượng
-
Đóng gói
-
Bảo quản trong kho đông
Thiết kế dây chuyền đồng bộ trước – trong – sau IQF là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành và chất lượng thành phẩm.
6. Phân loại các hệ thống IQF
6.1 IQF băng chuyền thẳng
- Sản phẩm đi qua một đường thẳng, phù hợp cho các loại sản phẩm có hình dạng cố định, phi lê cá, thịt miếng
6.2 IQF siêu tốc (Impingement)
-
Sử dụng gió tốc độ rất lớn thổi trực tiếp lên bề mặt, cấp đông siêu nhanh, thích hợp cho sản phẩm mỏng
6.3 IQF tầng sôi (Fluidized/Fluid tunnel):
-
Dùng không khí lạnh thổi mạnh từ dưới lên làm sản phẩm (rau củ quả, tôm nhỏ) lơ lửng, rời nhau, không dính kết.
6.4 IQF xoắn ốc (Spiral)
-
Phù hợp sản phẩm lớn, giá trị cao
-
Công suất lớn, diện tích lắp đặt nhỏ
7. Ứng dụng theo từng nhóm thực phẩm
-
Thủy sản: tôm, cá phi lê, mực, sò điệp
-
Rau củ quả: đậu Hà Lan, ngô, cà rốt, xoài, dứa
-
Thịt & gia cầm: thịt viên, gà cắt miếng, xúc xích
-
Thực phẩm chế biến: dim sum, topping, bán thành phẩm
Mỗi nhóm sản phẩm yêu cầu cấu hình IQF khác nhau về tốc độ gió, thời gian lưu và nhiệt độ.
8. Các thông số kỹ thuật cốt lõi
-
Nhiệt độ gió lạnh: -35°C đến -45°C
-
Tốc độ gió: 2–6 m/s
-
Thời gian lưu: 3–15 phút
-
Độ ẩm trong buồng đông
-
Công suất lạnh (kW/kg sản phẩm)
Đây là các thông số cần được tính toán dựa trên sản phẩm thực tế, không thể áp dụng máy móc.
9. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư & vận hành
-
Công suất (kg/h)
-
Kích thước & độ ẩm sản phẩm
-
Nhiệt độ đầu vào
-
Môi chất lạnh (NH₃, Freon, CO₂)
-
Điện năng tiêu thụ
-
Chi phí bảo trì, xả đá
Chi phí IQF không chỉ nằm ở giá thiết bị, mà ở tổng chi phí vòng đời (LCC).
10. Sai lầm phổ biến khi đầu tư IQF
-
Chọn hệ thống theo công suất, bỏ qua đặc tính sản phẩm
-
Không đầu tư đúng mức cho tiền xử lý
-
Đánh giá thấp chi phí điện và vận hành
-
Thiết kế airflow không phù hợp
-
Không tính đến khả năng mở rộng sau này


